on average
Định nghĩa
Trạng từ:
- Trung bình, tính trung bình: "on average" dùng để chỉ một con số hoặc giá trị được tính toán dựa trên tổng thể, thể hiện mức độ điển hình hoặc phổ biến trong một tập hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Trung bình, anh ấy xem ba bộ phim mỗi tuần.)
- (Trung bình, nhiệt độ ở thành phố này là 25°C vào mùa hè.)
- (Học sinh dành trung bình hai giờ làm bài tập về nhà mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on average" thường đứng đầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh tính trung bình của dữ liệu thống kê.
- On average, women live longer than men. (Trung bình, phụ nữ sống lâu hơn đàn ông.)
- Có thể dùng với các cụm từ chỉ số lượng hoặc thời gian để làm rõ mức độ.
- The company sells, on average, 500 units per day. (Công ty bán trung bình 500 đơn vị mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Average (danh từ/động từ/tính từ): trung bình, giá trị trung bình.
- The average of these numbers is 10. (Giá trị trung bình của các số này là 10.)
- On the average (cụm trạng từ, đồng nghĩa với "on average"): trung bình.
- On the average, it rains 120 days a year here. (Trung bình, nơi đây mưa 120 ngày một năm.)
Từ đồng nghĩa
- Typically: thông thường, điển hình.
- Typically, he arrives at 8 AM. (Thông thường, anh ấy đến lúc 8 giờ sáng.)
- Generally: nói chung, đại khái.
- Generally, people prefer summer over winter. (Nói chung, mọi người thích mùa hè hơn mùa đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "on average", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động để diễn tả thói quen trung bình: - Take on average: mất trung bình (thời gian). - It takes, on average, 30 minutes to get to work. (Mất trung bình 30 phút để đi làm.)
Thành ngữ liên quan
- On the whole: nhìn chung, về tổng thể.
- On the whole, the project was successful. (Nhìn chung, dự án đã thành công.)
- All in all: xét về mọi mặt.
- All in all, it was a good trip. (Xét về mọi mặt, đó là một chuyến đi tốt.)